100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

满意 (mǎn yì): hài lòng; hài lòng; hài lòng; hài lòng; hài lòng; hài lòng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
hài lòng; hài lòng; hài lòng; hài lòng; hài lòng; hài lòng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hài lòng
  • hài lòng
  • hài lòng
  • hài lòng
  • hài lòng
  • hài lòng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 心里觉得某人、某事或某样东西符合自己的愿望、要求或标准,因而感到高兴和满足。常用来表示对结果、服务、表现等感到合乎心意。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

Dân tộc Mãn Châu

HSK 4

meaning; idea; intention

Câu ví dụ

。

He is very satisfied with this result.

。

The customers expressed satisfaction with the waiter's attitude.

。

We are not very satisfied with your recent work performance.

。

It is not easy to find a satisfactory answer.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập