100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

演变 (yǎn biàn): để phát triển

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để phát triển
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để phát triển
  • để tiến hóa

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指事物在较长时间里逐渐发展变化,通常强调过程缓慢而自然
  • 多用于语言、社会、历史、生物等抽象事物,如“文字的演变”“社会形态的演变”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

To perform (a play, etc.)

HSK 3

thay đổi; trở nên khác biệt; biến đổi; thay đổi; nổi loạn; thay đổi; trở nên khác biệt; biến đổi; biến thành; thay đổi; sửa đổi; nổi loạn; bạo loạn (trong ngữ cảnh lịch sử)

Câu ví dụ

。

This small town evolved from a little fishing village into a busy tourist city.

,。

After several hundred years of evolution, Chinese characters have become very abstract.

。

Their friendship gradually developed into love.

。

This kind of dance evolved from folk traditions.

,。

With the development of society, people's ideas are also constantly evolving.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập