100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

演唱 (yǎn chàng): Lời bài hát: For an Audience (To Sing)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Lời bài hát: For an Audience (To Sing)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Lời bài hát: For an Audience (To Sing)
  • Hiệu suất giọng hát
  • to sing (for a audience)
  • to perform vocally

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 在观众面前表演唱歌,通常指用歌唱的方式表演歌曲或戏曲
  • 也泛指唱歌这种表演活动。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

To perform (a play, etc.)

HSK 1

hát; gọi to; tụng

Câu ví dụ

。

She will sing a new song at the concert.

。

This singer performed many classic songs.

《》。

His performance of 'The Moon Represents My Heart' is very moving.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập