100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

漫画 (màn huà): tranh biếm họa

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tranh biếm họa
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tranh biếm họa
  • hoạt hình
  • manga Nhật Bản

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用夸张、幽默或讽刺的手法画成的图画,通常带有故事性
  • 也指用连续多幅图画讲述故事的一种艺术形式,常见于日本和中国的青少年读物。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

miễn phí

HSK 2

vẽ; vẽ tranh; tranh; bức tranh; vẽ (một đường) (biến thể của 劃|划[hua4]); nét của chữ Hán (biến thể của 劃|划[hua4]); (thư pháp) nét ngang (biến thể của 劃|划[hua4]); vẽ; vẽ tranh; tranh; bức tranh; vẽ (một đường); nét của chữ Hán (biến thể của 劃|划); (thư pháp) nét ngang (biến thể của 劃|划)

Câu ví dụ

,,,。

When I was in elementary school, after school every day I would go to the little bookstore on the corner, buy a comic with my pocket money, and then sit on the steps by the door reading until it got dark before going home.

,。

This comic book about history tells ancient stories in a funny way; even students who usually hate reading are absorbed in it.

,,。

Dad dug out a box of comics he had collected as a child, and as he flipped through them he told me how he saved up a month's breakfast money to buy each new issue.

,,,。

He liked to draw comics in the margins of his textbooks, turning his teachers and classmates into funny characters, but his teacher found out and punished him by making him draw a blackboard newspaper for the whole class.

,,。

The walls of this café are covered with comic artwork by local artists, and customers enjoy it while sipping coffee, often unable to resist taking photos and posting them online.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập