100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

潜移默化 (qián yí mò huà): ảnh hưởng không thể nhận ra

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
ảnh hưởng không thể nhận ra
Số chữ
4
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ảnh hưởng không thể nhận ra
  • Ảnh hưởng bí mật

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指人的思想、性格或习惯在不知不觉中受到环境或他人的影响而慢慢发生变化。这种影响通常不是直接说教,而是通过长期接触、耳濡目染自然产生,让人不易察觉。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

to dive; to go underwater

HSK 5

để chuyển động

Chưa có nghĩa.

HSK 5

Tiền tố chỉ ra sự thay đổi, chuyển đổi

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

From a young age, I listened to Peking opera with my grandfather, and through imperceptible influence, I also fell in love with this traditional art.

,,。

Having worked in a library for ten years, through imperceptible influence, she speaks and acts with a scholarly air.

,。

Every word and action of parents imperceptibly influences their children, so they must lead by example.

,,。

Having lived abroad for three years, through imperceptible influence, his eating habits have also changed a lot.

,。

Through classroom discussions and extracurricular activities, the teacher imperceptibly cultivated the students' team spirit.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập