100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

潮湿 (cháo shī): ẩm ướt

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
ẩm ướt
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ẩm ướt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容空气、物体或环境含有较多水分,让人感觉湿润甚至不舒服
  • 与干燥相对。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Thủy triều

HSK 5

ẩm

Câu ví dụ

,。

Spring in the south is very damp; mold has grown on the walls.

,。

The basement is too damp; it's not suitable for storing books.

,,。

After the rain, the air becomes damp, making people feel uncomfortable.

,。

My clothes aren't dry yet; they feel a bit damp.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập