100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

激光 (jī guāng): laser

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
laser
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • laser

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种人造的、非常集中并且方向性很强的光。它是由特殊装置发出的,颜色单一,能量集中,可以用来切割金属、做眼科手术、读取光盘信息等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

to arouse; to excite; to stimulate

HSK 4

ánh sáng; tia sáng; sáng; bóng; chỉ; chỉ là; dùng hết; xong; để lộ (một phần cơ thể); ánh sáng; tia sáng; sáng; bóng; mịn; chỉ; chỉ là; dùng hết; hoàn thành; trần trụi; không che phủ

Câu ví dụ

,,。

The doctor used a laser to perform surgery on the patient; the wound was very small, and recovery was quick.

,,。

In the physics lab, the students used a laser to measure the speed of light, and the result was very accurate.

,,。

Factory workers use a laser to cut steel plates; the edges are smooth and free of burrs.

,。

The red dot from the laser pointer shone on the screen, helping the speaker indicate the key points.

,,。

Scientists use lasers to cool atoms to near absolute zero in order to study quantum phenomena.

,,。

At the concert, lasers changed colors with the rhythm of the music, illuminating the entire stage.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập