100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

激动 (jī dòng): để di chuyển một cách cảm xúc

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4adjective, verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để di chuyển một cách cảm xúc
Số chữ
2
Từ loại
adjective, verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để di chuyển một cách cảm xúc
  • To stir up (cảm xúc)
  • để kích thích
  • excited
  • agitated
  • emotionally excited
  • to excite
  • to stir up (cảm xúc)
  • to move emotionally

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 因为高兴、生气、紧张或感动而情绪强烈,心里很不平静
  • 使人的感情受到触动,产生强烈的情绪反应。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

to arouse; to excite; to stimulate

HSK 2

(của sth) di chuyển; làm cho chuyển động; dịch chuyển; chạm vào; sử dụng; khuấy động (cảm xúc); thay đổi; viết tắt của 動詞|动词[dong4 ci2]; di chuyển; làm cho chuyển động; chạm vào; sử dụng; viết tắt của 动词 (động từ)

Câu ví dụ

,。

Hearing the news, he was so excited that he jumped up.

。

The atmosphere at the competition was very charged with excitement.

,。

Don't get agitated; let's sit down and talk properly.

。

This film stirred the hearts of countless viewers.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập