100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

激化 (jī huà): để tăng cường

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để tăng cường
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để tăng cường

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 使矛盾、冲突或某种情绪变得更激烈、更严重
  • 通常指不好的情况向更坏的方向发展。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

to arouse; to excite; to stimulate

HSK 5

Tiền tố chỉ ra sự thay đổi, chuyển đổi

Câu ví dụ

,。

The disagreement between the two sides over the border issue kept intensifying, eventually leading to an armed conflict.

,。

The manager's inappropriate criticism intensified the conflict between the employees and the management, and many began to consider resigning.

,。

If parents always favor one side, jealousy among siblings may intensify.

,。

The economic recession intensified social discontent, and large-scale protests broke out in multiple cities.

,。

He constantly intensified the other party's hostility during the debate, making a problem that could have been solved peacefully become complicated.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập