100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

激活 (jī huó): để kích hoạt

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để kích hoạt
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để kích hoạt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 使原本处于停滞、未启动或未生效状态的事物开始活动或发挥作用
  • 在生物学或医学中指使某种物质、细胞或机能变得活跃
  • 在电子设备或软件中指开启某项功能或使账户、程序进入可用状态。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

to arouse; to excite; to stimulate

HSK 4

để sống

Câu ví dụ

。

Please click the button on the screen to activate your account.

,。

Exercise can activate the muscles in your body, making you stronger.

,。

The teacher used a game to liven up the classroom atmosphere, and all the students actively spoke up.

,。

This new drug can activate the immune system to help patients fight viruses.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập