100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

激素 (jī sù): Hormone hormone

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Hormone hormone
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Hormone hormone

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 人和动物体内分泌器官或细胞产生的一类化学物质,随血液流动到全身,对身体的生长、发育、代谢和生殖等起调节作用
  • 也可比喻能起重要推动作用的因素。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

to arouse; to excite; to stimulate

HSK 7

lụa thô

Câu ví dụ

。

Hormones play an important regulatory role in the human body.

。

The doctor suggested she check her hormone levels.

。

This plant hormone can promote fruit ripening.

。

Long-term stress can lead to hormonal imbalance.

。

Athletes abusing hormones is a violation.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập