100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

火灾 (huǒ zāi): - Hỏa hoạn nghiêm trọng (trong thành phố hoặc rừng, v.v.)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
- Hỏa hoạn nghiêm trọng (trong thành phố hoặc rừng, v.v.)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • - Hỏa hoạn nghiêm trọng (trong thành phố hoặc rừng, v.v.)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指在市区、森林等地方发生的严重失火事件,会造成人员伤亡和财产损失
  • 强调火势大、危害严重,不同于普通的起火。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

Hỏa

HSK 6

thảm họa

Câu ví dụ

,,。

Early yesterday morning, a fire suddenly broke out in a shopping mall downtown, and firefighters fought for three hours before extinguishing the blaze.

,。

This forest fire burned over a thousand hectares of trees, and many wild animals lost their homes.

,,。

If a fire breaks out at home, be sure to cover your mouth and nose with a wet towel, bend down low, and quickly escape to a safe place.

,,。

Due to aging electrical wiring, a serious fire broke out in this old building last winter, injuring two people.

,。

The school holds a fire escape drill every year to teach students how to protect themselves in an emergency.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập