100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

火热 (huǒ rè): rực lửa

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
rực lửa
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • rực lửa
  • cháy
  • nhiệt thành
  • hăng hái
  • đam mê

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 像火一样热,温度非常高
  • 形容气氛、场面或活动非常热烈、充满激情
  • 也形容感情或关系非常亲密、热烈
  • 还可以比喻事物正处于最活跃、最受欢迎的时期。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

Hỏa

HSK 1

làm ấm; đun nóng; nóng; nhiệt; nồng nhiệt; nóng; làm nóng; làm ấm; nồng nhiệt; say mê; sốt; nhiệt (trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Câu ví dụ

,。

As soon as this TV drama aired, it became popular and turned into the hottest topic of the summer.

,。

The workers on the construction site kept working despite the scorching sun.

,。

After three passionate years of dating, their relationship is now even more stable.

,。

This shopping festival attracted a large number of consumers, and both online and offline promotional activities were very lively.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập