100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

火爆 (huǒ bào): lửa (tâm tính)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
lửa (tâm tính)
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • lửa (tâm tính)
  • phổ biến
  • phát triển mạnh mẽ
  • thịnh vượng, thịnh vượng
  • sinh động

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容人的脾气非常急躁,很容易发怒,像火一样猛烈
  • 也形容事物非常兴旺、热烈,受到很多人关注和欢迎。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

Hỏa

HSK 6

để bùng nổ

Câu ví dụ

,。

He has a fiery temper; as soon as he hears an unreasonable request, he immediately loses his temper.

,。

That manager has a fiery personality and often pounds the table and criticizes subordinates during meetings.

,。

Although she is usually gentle, she can also become fiery when encountering unfair things.

,。

Grandpa had a fiery temper when he was young, but now that he is older, he has become much gentler instead.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập