100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

火辣辣 (huǒ là là): scorching nóng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
scorching nóng
Số chữ
3
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • scorching nóng
  • (of bỏng hoặc chấn thương khác) đau đớn
  • cháy bỏng
  • (of người hâm mộ lựa chọn: Agitated
  • được làm nóng
  • mãnh liệt
  • (of tính cách) fiery
  • lưỡi sắc nét
  • (Tw)(của một phụ nữ hình) hút thuốc nóng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容非常热,像被火烤一样
  • 也形容身体某部位感到灼热、刺痛
  • 还可形容言辞、目光等尖锐直接,让人感到刺激或难受。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

Hỏa

HSK 4

Nóng (spicy)

HSK 4

Nóng (spicy)

Câu ví dụ

,。

The noon sun made our scalps burn, so we quickly took shelter in the shade.

,,。

He downed the glass of baijiu in one gulp, and his throat burned as if it were on fire.

,。

She accidentally spilled hot soup on her hand, and the skin immediately began to sting painfully.

,,。

Hearing his criticism, my face burned with embarrassment, and I wished I could hide in a hole.

,,。

The Sichuan hot pot was so spicy and hot that we were sweating profusely, yet we couldn't stop eating.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập