100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm

灭绝 (miè jué): để trở nên tuyệt chủng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để trở nên tuyệt chủng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để trở nên tuyệt chủng
  • để chết đi
  • to lose (sth abstract) to lose (sth abstract) completely
  • để tiêu diệt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指某种生物或物种在世界上完全消失,不再存在
  • 也指把某类人或事物彻底消灭,使其不再出现。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để dập tắt hoặc đưa ra

HSK 7

Để cắt ngắn

Câu ví dụ

,。

Due to extensive hunting by humans, this rare bird species went completely extinct in the 20th century.

,。

If global warming continues to worsen, polar bears may become extinct in the near future.

,。

Scientists warn that deforestation is causing many plant and animal species to face the danger of extinction.

。

This ancient language became extinct with the death of its last speaker.

,。

In order to protect endangered animals from extinction, the government established several nature reserves.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập