100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

灯光 (dēng guāng): chiếu sáng (sân khấu)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
chiếu sáng (sân khấu)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chiếu sáng (sân khấu)
  • ánh sáng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指灯发出的光线,也指舞台、摄影棚等场所为演出或拍摄而布置的照明及其效果。例如舞台灯光、灯光设计。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

đèn; ánh sáng; đèn lồng; đèn; ánh sáng; đèn lồng

HSK 4

ánh sáng; tia sáng; sáng; bóng; chỉ; chỉ là; dùng hết; xong; để lộ (một phần cơ thể); ánh sáng; tia sáng; sáng; bóng; mịn; chỉ; chỉ là; dùng hết; hoàn thành; trần trụi; không che phủ

Câu ví dụ

,。

The lighting on the stage was very bright, filling the entire theater with vitality.

,。

The lighting in the cinema suddenly dimmed, and the movie was about to begin.

,,。

After the performance ended, the audience applauded and cheered, asking to adjust the lighting and perform again.

。

The photographer used soft lighting to take a perfect photo.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập