100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

灵敏 (líng mǐn): Nhạy cảm

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Nhạy cảm
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Nhạy cảm
  • sắc bén
  • nhanh chóng
  • sắc nét
  • thông minh

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容人或动物的感觉、反应很快,能迅速察觉细微的变化或做出准确的动作
  • 也形容仪器、设备等反应迅速、精确度高。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

nhanh chóng

HSK 6

nhanh nhẹn; lanh lẹ; nhanh nhạy

Câu ví dụ

,。

This police dog has a very sharp sense of smell and can quickly find the one piece of luggage hiding drugs among a pile of bags.

,,。

The touchscreen of this new phone is very responsive; as soon as your finger touches it lightly, the screen reacts immediately.

,,。

He is an experienced reporter with a keen news sense; he always manages to arrive first at the scene of a breaking event.

,。

Blind people usually have sharper hearing than ordinary people; they can tell how many people are in a room by the sound of footsteps.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập