100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

灵活 (líng huó): linh hoạt

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
linh hoạt
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • linh hoạt
  • nhanh nhẹn
  • nhanh nhạy

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指做事不死板,能根据情况随时改变做法,善于变通
  • 也形容身体或物体活动自如,转动、弯曲很方便,不僵硬。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

nhanh chóng

HSK 4

để sống

Câu ví dụ

,,。

To adapt to market changes, the company adopted a flexible business strategy, adjusting its product direction at any time.

,。

His work hours are very flexible; he can decide for himself when to start and end work.

,。

Learning a language requires flexible methods; you can't rely solely on rote memorization.

,。

This yoga instructor's body is extremely flexible; she can easily perform various difficult poses.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập