100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

炒股 (chǎo gǔ): để đầu cơ vào cổ phiếu

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để đầu cơ vào cổ phiếu
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để đầu cơ vào cổ phiếu
  • (coll.)để đầu cơ vào cổ phiếu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指通过买卖股票来赚取差价,通常带有投机的性质
  • 这种行为风险较大,可能赚钱也可能亏钱。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để xào

HSK 7

đùi

Câu ví dụ

,,。

He started speculating in stocks last year, staring at the market every day, and doesn't even have time to eat.

,,。

Don't put all your savings into stock speculation. If you lose money, you won't even be able to pay your child's tuition.

,,。

She made some money from stock speculation, but she says she'll never do it again because it affects her sleep too much.

,。

Many people think stock speculation can make them rich quickly, but in the end they lose all their capital.

,,。

He speculates in stocks while working, secretly checking the market during work hours, and almost got caught by his boss.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập