100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

点名 (diǎn míng): điểm danh, gọi tên

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
điểm danh, gọi tên
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • điểm danh, gọi tên
  • điểm danh
  • gọi tên
  • (gọi hoặc khen ngợi hoặc chỉ trích) bằng tên

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 按照名单一个一个地叫名字,用来检查谁到了、谁没到
  • 在说话或写文章时特地提到某个人或某件事的名字。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

chạm; gõ; đánh dấu; chọn; đề cập; gợi ý; thắp sáng; điểm; dấu chấm; chấm; dấu thập phân; giờ; một chút; loại từ cho số lượng nhỏ; chạm; gõ; gọi món; chọn; chỉ ra; thắp sáng; dấu chấm; điểm; chấm; dấu thập phân; giờ; một chút; một lượng nhỏ

HSK 2

tên; danh từ (từ loại); nơi; nổi tiếng; loại từ cho người

Câu ví dụ

。

The teacher started taking roll call.

。

He was criticized by name at the meeting.

。

The principal praised that student by name.

。

He was not there during roll call.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập