100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

点燃 (diǎn rán): để châm lửa

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để châm lửa
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để châm lửa
  • để đặt vào lửa
  • cháy bỏng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用火把东西烧着,使火焰开始燃烧
  • 也比喻使某种感情、热情或气氛变得强烈起来。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

chạm; gõ; đánh dấu; chọn; đề cập; gợi ý; thắp sáng; điểm; dấu chấm; chấm; dấu thập phân; giờ; một chút; loại từ cho số lượng nhỏ; chạm; gõ; gọi món; chọn; chỉ ra; thắp sáng; dấu chấm; điểm; chấm; dấu thập phân; giờ; một chút; một lượng nhỏ

HSK 5

to burn; to ignite; to light; to combust

Câu ví dụ

,。

After the candles on the birthday cake were lit, everyone started singing the birthday song together.

,。

He used a lighter to ignite the firewood in the fireplace, and the room quickly warmed up.

,。

The teacher's words ignited the students' enthusiasm for scientific research, and everyone signed up for the experiment project one after another.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập