100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

烘托 (hōng tuō): background (của một bức tranh)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
background (của một bức tranh)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • background (của một bức tranh)
  • backdrop (phông nền)
  • một tờ giấy bạc (để tạo ra lợi thế cho cái gì đó)
  • to offset (một cái gì đó để lợi thế)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 绘画时用淡墨或淡色在物象轮廓外涂抹,使主体形象更加鲜明突出
  • 在文学或艺术创作中,通过描写周围环境或次要人物来映衬主要对象,使主要对象的特点更明显
  • 泛指用某种方式从旁渲染、衬托,使事物或气氛更加突出。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để nướng

HSK 7

Để giữ trong tay một

Câu ví dụ

Học cách sử dụng

Chúng tôi sẽ thêm câu ví dụ kèm Pinyin, bản dịch và âm thanh để bạn nghe cách dùng mục này.

Đăng nhập

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập