100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

烟火 (yān huǒ): khói và lửa

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
khói và lửa
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • khói và lửa
  • thực phẩm nấu chín
  • hậu sinh
  • pháo hoa
  • Lời bài hát: Beacon Fire
  • con cháu (văn học)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指做饭时烧火产生的烟和火,引申为炊烟,代表人家或生活气息
  • 也指节日燃放的烟花和爆竹,如烟火表演
  • 还可比喻战火或火灾等灾害。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

thuốc lá hoặc thuốc lá ống

HSK 4

Hỏa

Câu ví dụ

,,。

On New Year's Eve, every household's kitchen is filled with the smoke and aroma of cooking, and the whole village is permeated with the smell of food.

,,,。

When the police arrived at the scene, the warehouse was still burning, and thick smoke and fire kept pouring out of the windows, choking people and making it impossible to get close.

,,,,。

Grandpa said that when he was young, his hometown was still very poor. When it was time to cook, wisps of smoke would rise from the whole village. Now you can no longer see that scene.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập