热情 (rè qíng): thân mật; nhiệt tình; đam mê; đầy đam mê; một cách đam mê; thân mật; ấm áp; thân thiện; nhiệt tình; đầy đam mê; sự nhiệt tình; đam mê; sự ấm áp
Nghĩa và thứ tự nét
HSK 3adjective
Câu ví dụ
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.