100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

热潮 (rè cháo): làn sóng nhiệt tình

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
làn sóng nhiệt tình
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • làn sóng nhiệt tình
  • điên rồ
  • tăng lên

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指许多人一时对某事物产生极大热情、争相参与的社会现象。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

làm ấm; đun nóng; nóng; nhiệt; nồng nhiệt; nóng; làm nóng; làm ấm; nồng nhiệt; say mê; sốt; nhiệt (trong y học cổ truyền Trung Quốc)

HSK 7

Thủy triều

Câu ví dụ

,。

In recent years, learning Chinese has set off a wave of enthusiasm worldwide.

。

The fitness craze has led more and more people to pay attention to healthy eating.

。

The wave of enthusiasm for artificial intelligence has attracted a large amount of investment and talent.

。

The craze for e-commerce livestreaming has changed the way people shop.

。

This tourism wave is expected to continue until the end of the National Day holiday.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập