100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

热闹 (rè nao): nhộn nhịp với tiếng ồn và sự phấn khích

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4adjective, verb, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nhộn nhịp với tiếng ồn và sự phấn khích
Số chữ
2
Từ loại
adjective, verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nhộn nhịp với tiếng ồn và sự phấn khích
  • sinh động
  • nhộn nhịp với tiếng ồn và phấn khích
  • sống động
  • to have a lively time
  • to have a lively time
  • sự sống động
  • sự phấn khích
  • vui vẻ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容人多、声音大,场面活跃欢乐,让人感觉很有人气
  • 也指热闹的景象或欢乐的场面,如看热闹。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

làm ấm; đun nóng; nóng; nhiệt; nồng nhiệt; nóng; làm nóng; làm ấm; nồng nhiệt; say mê; sốt; nhiệt (trong y học cổ truyền Trung Quốc)

HSK 5

ồn ào

Câu ví dụ

。

The Spring Festival temple fair is very lively.

,。

Let's go out and have some fun tonight to celebrate your birthday.

,。

He likes to join in the fun; wherever there are crowds, he goes there.

,。

The market is crowded with people; it's extremely lively.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập