100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

煎熬 (jiān áo): chịu đựng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
chịu đựng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chịu đựng
  • tra tấn
  • hành hạ
  • thử thách
  • sự đau khổ
  • sự tra tấn
  • nỗi thống khổ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指长时间承受身心上的痛苦或折磨,让人觉得非常难受、难以忍受。常用来形容等待、思念、病痛或困境中,内心受着折磨、度日如年的感觉。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

để chiên pan

HSK 7

Nấu ăn trên lửa chậm

Câu ví dụ

,,。

The first night after surgery, his wound hurt terribly. He tossed and turned in the hospital bed, and every minute was torment.

,,,。

During the week before the college entrance exam results were released, she couldn't eat or sleep. Her heart felt as if it were being tormented by something, and she couldn't even focus on her favorite TV drama.

,,,。

After his startup failed, he owed a huge debt and was hounded by creditors every day. Those days were truly agonizing.

,,。

She waited three years, still with no news from her boyfriend. This endless waiting left her suffering greatly.

,,,。

After Grandma passed away, Grandpa lived alone in the old house. Facing the empty rooms every day, he was in deep emotional torment.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập