100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

熊猫 (xióng māo): giant panda

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
giant panda
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • giant panda

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种中国特有的珍贵动物,身体肥大,毛色黑白相间,眼圈、耳朵、四肢和肩部为黑色,其余部分为白色。主要生活在四川、陕西和甘肃等地的高山竹林中,以竹子为主要食物。它是中国的国宝,也是世界自然保护联盟的濒危物种,常作为中外友好的象征。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

gấu

HSK 1

mèo; (từ mượn) (khẩu ngữ) modem; (phương ngữ) trốn mình

Câu ví dụ

。

The giant panda is a cute animal.

。

We saw two giant pandas at the zoo.

。

Giant pandas like to eat bamboo.

,。

This giant panda is very cute; many people take photos of it.

。

The giant panda is a national treasure of China.

。

I saw two giant pandas at the zoo.

。

This giant panda is very cute.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập