100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

熟人 (shú rén): người quen biết

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
người quen biết
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • người quen biết
  • bạn bè

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 认识但不是很亲近的人
  • 彼此比较熟悉,有一定交往,但不是朋友或亲人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

chín

HSK 1

người; con người; nhân loại

Câu ví dụ

,,。

Yesterday I ran into an acquaintance at the supermarket. We chatted for over ten minutes, and only then did I learn that he had just moved nearby.

,,。

Although he knows many people, he doesn't have many real acquaintances; when he faces difficulties, there are only three or four he can turn to for help.

,,。

My mother warned me not to casually go off with acquaintances when traveling elsewhere, but to first confirm the other person's identity.

,,,。

At the company's annual party, I saw many acquaintances from the past. Everyone toasted each other, and the atmosphere was very lively.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập