100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

燃油 (rán yóu): Dầu nhiên liệu

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Dầu nhiên liệu
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Dầu nhiên liệu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指用作燃料的油类,如汽油、柴油、煤油等,主要用于发动机、锅炉等燃烧产生热能或动力
  • 也可泛指一切可以燃烧的液体燃料。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

to burn; to ignite; to light; to combust

HSK 4

dầu

Câu ví dụ

,。

This car's fuel is almost used up; we need to refuel at the next service area.

,。

As fuel prices continue to rise, more and more people are choosing to buy electric cars.

,。

The factory's boiler needs regular fuel oil added, otherwise it will affect the production schedule.

,。

The ship's engine suddenly broke down because impurities had mixed into the fuel oil.

,。

The government is promoting the use of biofuel to reduce dependence on traditional petroleum.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập