100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

燃烧 (rán shāo): đốt cháy

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đốt cháy
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đốt cháy
  • cháy
  • sự cháy
  • bùng cháy

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 物质着火发热发光的化学反应,比如木头、煤炭或汽油烧起来的过程
  • 也指用火点燃某样东西,使火开始烧
  • 还可以比喻情绪或欲望像火一样强烈,如怒火燃烧、热情燃烧。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

to burn; to ignite; to light; to combust

HSK 5

để đốt cháy

Câu ví dụ

,。

The candle burned in the darkness, lighting up the entire room.

。

This fire has been burning for three hours.

。

His enthusiasm burns like fire.

,。

The forest fire burned for several days, and firefighters finally brought it under control.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập