100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

爆炸 (bào zhà): sự nổ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
sự nổ
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sự nổ
  • nổ
  • nổ tung
  • kích nổ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 物体体积突然急剧膨胀并释放大量能量,同时产生巨大声响和破坏力的现象,例如炸弹爆炸、煤气爆炸
  • 也比喻数量或规模在短时间内急剧增加,如信息爆炸、人口爆炸。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để bùng nổ

HSK 6

Chiên Deep Fry

Câu ví dụ

,。

A sudden explosion occurred in the chemistry lab, but fortunately there were no casualties.

,。

The power of this explosion was tremendous; the glass in nearby buildings was shattered.

。

The police are investigating the cause of this explosion incident.

,。

Due to a gas leak, an explosion occurred in this building.

。

The shock wave from the explosion destroyed the surrounding houses.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập