100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

爱人 (ài ren): vợ/chồng (Trung Quốc đại lục); người yêu (ngoài Trung Quốc đại lục)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
vợ/chồng (Trung Quốc đại lục); người yêu (ngoài Trung Quốc đại lục)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • vợ/chồng (Trung Quốc đại lục)
  • người yêu (ngoài Trung Quốc đại lục)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指丈夫或妻子的意思,多用于中国大陆地区,是配偶的日常称呼。例如:他是我爱人,表示他是我的丈夫或妻子。
  • 也可泛指心里爱着的人、恋爱对象,但这种用法较少见。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

yêu; thích; ưa thích; tình cảm; có xu hướng (làm gì đó); có xu hướng (xảy ra); yêu; thích; ưa thích; tình cảm; tình yêu; có xu hướng (làm gì đó); có xu hướng (xảy ra)

HSK 1

người; con người; nhân loại

Câu ví dụ

。

My spouse is a teacher.

。

She brought her spouse to the party.

?

May I ask where your spouse works?

,。

They have been married for ten years, and the couple have a good relationship.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập