100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

爱好 (ài hào): thích; ưa thích; thích thú với; say mê; sở thích; sở thích riêng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 2verb, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thích; ưa thích; thích thú với; say mê; sở thích; sở thích riêng
Số chữ
2
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 2

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thích
  • ưa thích
  • thích thú với
  • say mê
  • sở thích
  • sở thích riêng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 对某件事或某种活动有浓厚的兴趣并喜欢去做
  • 也指这种兴趣本身。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

yêu; thích; ưa thích; tình cảm; có xu hướng (làm gì đó); có xu hướng (xảy ra); yêu; thích; ưa thích; tình cảm; tình yêu; có xu hướng (làm gì đó); có xu hướng (xảy ra)

HSK 5

tốt lắm

Câu ví dụ

。

His hobby is playing basketball.

?

What hobbies do you have?

。

My hobbies are drawing and listening to music.

。

My hobby is playing basketball.

,。

He is fond of music and practices the piano every day.

。

Reading and traveling are her biggest hobbies.

。

Many people take up photography as a hobby.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập