100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

爱情 (ài qíng): lãng mạn; tình yêu (lãng mạn)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
lãng mạn; tình yêu (lãng mạn)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • lãng mạn
  • tình yêu (lãng mạn)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 男女之间互相爱慕、渴望长久相伴的深厚感情
  • 这种感情通常包含思念、关心、信任和愿意为对方付出
  • 也指文学作品或歌曲中描写的浪漫情感。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

yêu; thích; ưa thích; tình cảm; có xu hướng (làm gì đó); có xu hướng (xảy ra); yêu; thích; ưa thích; tình cảm; tình yêu; có xu hướng (làm gì đó); có xu hướng (xảy ra)

(dạng ràng buộc) cảm xúc

Câu ví dụ

。

Their love story moved many people.

。

Love requires both parties to work on it together.

。

I believe true love exists.

。

Money can't buy love.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập