100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

爱护 (ài hù): Để trân trọng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Để trân trọng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để trân trọng
  • để kho báu
  • để chăm sóc
  • để yêu thương và bảo vệ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 爱惜并保护,使不受损害。常指对人或事物有深厚的感情,因而小心对待、不让受到伤害。可用于具体事物,如爱护公物、爱护花草
  • 也可用于抽象事物,如爱护名誉、爱护集体。强调因珍视而主动保护,语气比单纯的爱更偏重行动。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

yêu; thích; ưa thích; tình cảm; có xu hướng (làm gì đó); có xu hướng (xảy ra); yêu; thích; ưa thích; tình cảm; tình yêu; có xu hướng (làm gì đó); có xu hướng (xảy ra)

HSK 7

để bảo vệ

Câu ví dụ

,。

We should cherish the public environment and not litter.

。

Everyone should cherish their own health.

。

The teacher taught us to cherish small animals.

,。

She deeply cherishes her reputation and never lies.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập