100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

爽快 (shuǎng kuai): Làm mới lại

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Làm mới lại
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Làm mới lại
  • được trẻ hóa
  • thẳng thắn và thẳng thắn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 性格直爽,说话做事干脆利落,不拖泥带水
  • 心情舒畅、痛快,感到轻松愉快。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

sáng

HSK 2

nhanh chóng; nhanh; tốc độ; tỷ lệ; sớm; gần như; vội vàng; thông minh; sắc (dao hoặc trí tuệ); thẳng thắn; nói thẳng; hài lòng; vui vẻ; dễ chịu; nhanh; nhanh; tốc độ; sớm; gần như; sắc (dao); hài lòng; vui vẻ; thông minh; nhanh trí

Câu ví dụ

,,。

I asked him whether he could send me the report before tomorrow; he agreed without hesitation and even said he'd start writing tonight.

,,。

After a busy morning, a hot shower and a glass of iced tea made me feel refreshed all over.

,,。

She has a straightforward, forthcoming personality; whenever someone asks her for help, she never makes excuses or passes it around.

,。

He explained the problem clearly and briskly, laying out the whole line of reasoning in just a few minutes.

,,。

Old Wang has always been direct when he speaks and is never vague about what he has promised, so everyone is glad to work with him.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập