100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

片刻 (piàn kè): khoảnh khắc ngắn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
khoảnh khắc ngắn
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • khoảnh khắc ngắn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 极短的时间
  • 一会儿。常用来形容时间非常短暂,强调持续时间很短。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

mảnh mỏng

HSK 3

một phần tư (giờ); khoảnh khắc; khắc; chạm; cắt; áp bức; loại từ cho khoảng thời gian ngắn; khắc; chạm; cắt; một phần tư (của một giờ); khoảnh khắc; áp bức; khắc nghiệt (như trong 苛刻)

Câu ví dụ

,,。

Before the meeting began, the teacher asked us to rest for a moment and continue the discussion in ten minutes.

,,。

Hearing the good news, she was stunned for a moment, and then jumped with joy.

,。

Please wait a moment; I'll bring the document right away.

,。

The train is about to leave in a moment; we need to get on quickly.

,。

He was silent for a moment on the phone before he spoke to answer my question.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập