100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

牌子 (pái zi): dấu hiệu

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
dấu hiệu
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • dấu hiệu
  • Nhãn hiệu thương mại
  • thương hiệu
  • dấu hiệu
  • mảng
  • tấm (với văn bản hoặc biểu tượng)
  • thương hiệu
  • nhãn hiệu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 贴在或挂在物体上的标志,用来告诉人们这是什么、有什么规定或提供信息,如商店门口的招牌、路边的指示牌
  • 也指某个商品的品牌或商标,如“这个牌子的衣服很有名”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

biển hiệu

HSK 3

hậu tố danh từ

Câu ví dụ

。

The sign of this shop is very old.

。

I like clothes of this brand.

。

A sign is hanging at the entrance.

。

This brand is a famous brand.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập