100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

牙刷 (yá shuā): bàn chải đánh răng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
bàn chải đánh răng
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bàn chải đánh răng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 刷牙用的工具,有一根细长的手柄,一端装有刷毛,用来清洁牙齿和口腔。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

răng; ngà voi; phần giống răng hoặc răng cưa

HSK 3

bàn chải; sơn; trát; chải; cọ rửa; (nghĩa bóng) loại bỏ; loại ra (khỏi cuộc thi); sa thải (khỏi công việc); (từ tượng thanh) vút; xào xạc; quẹt (thẻ); cuộn trên (điện thoại); (chơi game) cày; cày (để lấy điểm kinh nghiệm); chải; cọ rửa; làm sạch bằng bàn chải; sơn; quét vôi; phủ; quẹt (thẻ); cuộn (trên điện thoại); loại bỏ; loại ra (khỏi cuộc thi); sa thải (khỏi công việc); bàn chải (như trong 刷子)

Câu ví dụ

。

I use a toothbrush to brush my teeth every day.

。

This toothbrush needs to be replaced.

。

Don't forget to bring a toothbrush when traveling.

。

There are many kinds of toothbrushes in the supermarket.

。

The doctor says you should replace your toothbrush every three months.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập