100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

牙疼 (yá téng): đau răng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đau răng
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đau răng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 牙齿疼痛的感觉,通常是蛀牙、牙龈发炎或牙齿受损等口腔问题引起的。
  • 形容因牙疼而难受的状态。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

răng; ngà voi; phần giống răng hoặc răng cưa

HSK 2

(nó) đau; đau; yêu thương tha thiết; (nó) đau; đau đớn; đau; yêu thương tha thiết; trân trọng

Câu ví dụ

,。

Last night I ate too much candy, and this morning my toothache was so bad that I couldn't even eat.

,。

Because of his toothache, he has already made an appointment to see the dentist tomorrow afternoon.

,。

This medicine is very effective for toothache, but you should take it according to the dosage on the instructions.

,。

Grandma's toothache flared up again, so she decided to go have this bad tooth pulled next week.

,。

His toothache kept him awake, so he had to get up in the middle of the night and rinse his mouth with salt water.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập