100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

牵制 (qiān zhì): để kiểm soát

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để kiểm soát
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để kiểm soát
  • để hạn chế
  • để giới hạn
  • để ngăn cản
  • Pin down (quân địch)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用某种力量或条件限制对方,使对方不能自由行动或不能全力去做别的事。多用于军事、竞争或比赛中,例如用一部分兵力吸引和拖住敌人,让敌人无法支援其他地方
  • 也可用在生活中,表示一件事或一个人分散了精力,使人暂时不能做想做的事。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

Để dẫn dắt cùng

HSK 6

hệ thống

Câu ví dụ

,。

The enemy tried to tie down our main forces with a small unit so that their reinforcements could launch a surprise attack from the flank.

,。

While distracting the reporter with light topics, she quietly slipped the documents into her bag.

,,。

This company launched low-priced products to check its competitors so they couldn't easily raise prices.

,。

The general sent a cavalry unit to pin down the enemy's left wing and prevent them from outflanking our rear.

,,,。

His mother was hospitalized, so he had to stay home to care for his younger brother, which tied up a lot of his energy and kept him from focusing on exam preparation.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập