100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

牵头 (qiān tóu): To lead (một con vật bằng đầu)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
To lead (một con vật bằng đầu)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • To lead (một con vật bằng đầu)
  • để đi đầu
  • To coordinate (một hoạt động kết hợp)
  • để làm trung gian
  • một đi giữa

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 拉着动物的头带着它走
  • 比喻带头、负责组织或领导某项工作。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

Để dẫn dắt cùng

HSK 5

đầu

Câu ví dụ

,。

He led the horse by the head, carefully walking across the single-plank bridge.

,。

That boy led the sheep by the head, walking home along the field ridge.

,。

The herder led the camel by the head, slowly advancing in the desert.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập