100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

牵扯 (qiān chě): để tham gia vào

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để tham gia vào
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để tham gia vào
  • để hàm ý
  • để có liên hệ với nhau

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指因为某人或某事的关系,使别的人或事也受到影响或牵连进来
  • 也指一件事跟另一件事有关系,互相连在一起,分不清楚。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

Để dẫn dắt cùng

HSK 7

để kéo

Câu ví dụ

,。

This traffic accident involved three families, and determining responsibility will take a long time.

,。

He just wanted to help, but he didn't expect this matter to drag him into a lawsuit.

,。

This corruption case involves multiple officials, making the investigation very complex.

,。

Matters of the heart often involve too much energy, making it impossible to focus on work.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập