100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

特产 (tè chǎn): sản phẩm địa phương đặc biệt

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
sản phẩm địa phương đặc biệt
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sản phẩm địa phương đặc biệt
  • đặc sản (vùng địa)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 某个地方特有的、别的地方没有或很少有的产品,通常因为当地的气候、土壤或传统工艺而形成,如茶叶、水果、手工艺品等。也说土特产。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

đặc biệt

HSK 5

để sinh con

Câu ví dụ

,,。

Every time I go to Hangzhou on business, I buy some Longjing tea to bring back, because it's a famous local specialty there.

,。

Yunnan's flower cakes are a well-known local specialty; many tourists buy several boxes to give to friends and family before leaving.

,、,。

This shop specializes in local specialties from various places, such as Xinjiang raisins, Northeast China's wood ear mushrooms, and Sichuan cured meat.

,,,。

After returning from a business trip, a colleague gave me a bag of local specialty; I opened it and tasted it, and the flavor was indeed quite unique.

,。

Online shopping is very convenient; now you can buy local specialties from all over the country without going there in person.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập