100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

特地 (tè dì): Đặc biệt là

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Đặc biệt là
Số chữ
2
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Đặc biệt là
  • cho một mục đích đặc biệt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示专门为了某个目的或某件事而做某动作,强调不是顺便或偶然的
  • 常用于说明花费额外心思或专程去做某事。例如特地来看你,就是专门为了看你而来。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

đặc biệt

HSK 3

-ly; tiểu từ cấu trúc: dùng trước động từ hoặc tính từ; Tiểu từ cấu trúc dùng sau trạng từ hoặc cụm trạng từ trước động từ, biểu thị cách thức hoặc mức độ; thường tương đương với '-ly'.

Câu ví dụ

,。

Mom knew I was coming home today and specially made my favorite braised pork.

,,。

To surprise his girlfriend, he specially flew from Shanghai to Beijing and showed up at her office entrance with flowers in hand.

,。

The teacher specially stayed behind and explained the problem again to the students who hadn't understood.

,,。

The bread at this shop is so popular that I specially got up early and queued for half an hour just to buy it.

,,。

To attend her old classmate's wedding, she specially rushed back from abroad and even prepared a generous gift.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập