100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

特定 (tè dìng): đặc biệt

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đặc biệt
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đặc biệt
  • cụ thể
  • được chỉ định

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 专门指某一个或某一种的,不是普通的、一般的
  • 强调范围明确,只适用于某个具体的人或事物。例如特定的人、特定的时间、特定的情况。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

đặc biệt

HSK 4

sửa; đặt; làm cho xác định; đăng ký (báo, v.v.); đặt vé (vé, v.v.); đặt hàng (hàng hóa, v.v.); đông lại; đông tụ; (văn học) chắc chắn; sửa; đặt; làm cho xác định; đăng ký (báo, v.v.); đặt vé (vé, v.v.); đặt hàng (hàng hóa, v.v.); đông lại; đông tụ

Câu ví dụ

,。

Every dish at this restaurant uses ingredients from a specific region, so the flavors are very unique.

,。

The doctor advised him to take the medicine at specific times, otherwise it would affect the efficacy.

,。

The school provides extra tutoring classes for a specific group of students to help them improve their grades.

,。

This plant can only grow under specific climate conditions, so it is difficult to cultivate elsewhere.

,。

The company requires employees to wear formal attire on specific occasions to maintain its corporate image.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập