100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

特征 (tè zhēng): đặc trưng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đặc trưng
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đặc trưng
  • Chẩn đoán tài sản
  • Tính năng đặc biệt
  • đặc tính

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 特征指人或事物所具有的、可以用来识别和区分的独特标志。它可以是外表上的,比如一个人的身高、发型、脸型
  • 也可以是内在的,比如性格、习惯、语气。在科学和日常生活中,我们常通过观察特征来认识事物、进行分类或判断。例如,指纹是每个人特有的特征,圆脸可能是某个家族遗传的特征。特征有时也指某一类事物共同具有的典型性质,比如鸟类的共同特征是有羽毛、有翅膀、会下蛋。简单说,特征就是让某个事物与其他事物不同的地方。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

đặc biệt

HSK 7

hành trình

Câu ví dụ

Học cách sử dụng

Chúng tôi sẽ thêm câu ví dụ kèm Pinyin, bản dịch và âm thanh để bạn nghe cách dùng mục này.

Đăng nhập

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập