100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

特权 (tè quán): đặc quyền

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đặc quyền
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đặc quyền
  • được đặc quyền

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指某些人或群体拥有的、普通人没有的特殊权利或优待。这种权利通常由地位、身份、财富或职务带来,可能超出一般规定或法律范围。既可以指法律正式赋予的特殊权利,也可以指不合理的、不公平的特殊待遇。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

đặc biệt

HSK 5

quyền lực

Câu ví dụ

,,。

Everyone was queuing for tickets, but he walked straight into the office; this kind of privilege made the other customers very unhappy.

,,。

In ancient times, only nobles could enjoy the privilege of being exempt from taxes; ordinary farmers had to hand in grain on time.

,,。

The company rules say all employees must clock in, but the manager thinks he has special privileges and often arrives late without being punished.

,,。

That membership card lets you use the VIP channel at the airport, but this is not a privilege; it's a service you get in return for paying an annual fee.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập